phân vị

phân vị

Trong từ "sách vở", có hai phân vị là "sách" và "vở".

Định nghĩa
  1. Danh từ (Ngôn ngữ học):
    • Đơn vị ngôn ngữ nhỏ nhất có nghĩa: "phân vị" đơn vị ngôn ngữ tối thiểu mang ý nghĩa, không thể chia nhỏ hơn vẫn giữ được nghĩa. Đây thuật ngữ tương đương với "moneme" trong ngôn ngữ học Pháp.
    • Thành phần cấu tạo từ: "phân vị" có thể một hình vị (morpheme) hoặc một đơn vị ngữ nghĩa cơ bản trong cấu trúc từ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong từ "bàn ghế", mỗi tiếng "bàn" "ghế" đều một phân vị. (Mỗi tiếng trong từ ghép này đều đơn vị mang nghĩa riêng.)
    • Phân vị "đi" có thể kết hợp với phân vị "học" để tạo thành từ "học đi". (Các phân vị kết hợp với nhau để tạo nghĩa phức tạp hơn.)
    • Nhà ngôn ngữ học phân tích câu thành các phân vị để hiểu cấu trúc ngữ nghĩa. (Quá trình phân tích ngôn ngữ học dựa trên các đơn vị nhỏ nhất có nghĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phân vị từ vựng": loại phân vị mang nghĩa từ vựng cụ thể ( dụ: "nhà", "sách").

    • Phân vị từ vựng khác với phân vị ngữ phápchỗ chỉ sự vật, hành động. (Sự phân biệt giữa hai loại phân vị trong ngôn ngữ.)
  • "phân vị ngữ pháp": loại phân vị mang nghĩa ngữ pháp ( dụ: "đã", "sẽ", "các").

    • Phân vị ngữ pháp "đã" biểu thị thời quá khứ trong câu. (Vai trò của phân vị ngữ pháp trong cấu trúc thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Hình vị (danh từ): đơn vị ngôn ngữ nhỏ nhất có nghĩa, tương tự "phân vị" nhưng thường dùng trong ngữ pháp tiếng Việt.

    • Hình vị "người" có thể kết hợp với hình vị "lớn" để tạo thành "người lớn". (Hình vị khái niệm gần tương đương.)
  • Từ tố (danh từ): đơn vị cấu tạo từ, có thể một phân vị hoặc tổ hợp phân vị.

    • Từ tố "học" một phân vị độc lập. (Từ tố đơn vị lớn hơn hoặc bằng phân vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Đơn vị ngữ nghĩa: đơn vị mang ý nghĩa trong ngôn ngữ.
  • Moneme (thuật ngữ vay mượn): từ tiếng Pháp, đồng nghĩa với "phân vị".
    • Moneme khái niệm cốt lõi trong ngôn ngữ học cấu trúc. (Thuật ngữ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "phân vị" do đây thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học, không xuất hiện trong ngôn ngữ đời thường.

Từ chứa "phân vị"